Chân đi miệng phải đi

Direct English translation

When the feet go, the mouth must go too.

Equivalent English version

A loud mouth

Giải thích tiếng Việt
Chỉ thói quen hễ bước ra ngoài miệng cũng hoạt động theo, vừa đi vừa nói; thường hàm ý chê người ba hoa, thiếu giữ mồm giữ miệng. Từ "phải" làm sắc thái câu mạnh hơn, như nhấn vào sự tất yếu hoặc thói quen khó bỏ ấy.
English explanation
Refers to the habit of talking whenever one is out and about, often criticizing someone as overly talkative or indiscreet. The wordmustadds emphasis, suggesting this happens as a fixed or almost unavoidable habit.